Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thức ăn trộn" (1)

thức ăn trộn
phát
Tiếng Anh Danh từlivestock feed
Từ vựng của tôi
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.

swap_horiz Từ liên quan "thức ăn trộn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thức ăn trộn" (2)

Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Tôi mua thức ăn trộn cho gia súc.
I buy mixed feed for livestock.